Động từN3
眺める
ながめるnagameru
ngắm, nhìn
EN: to look at; to gaze at; to watch
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 星を眺めるのは興味深い。
Ngắm nhìn những vì sao thật là thú vị.
- 人のことをじろじろ眺めるのは失礼だ。
Nhìn chằm chằm vào người khác là bất lịch sự.
Thử ngay
眺める nghĩa là gì?
