Kaku Coach
Động từN3

流ながす

ながすnagasu

thả trôi, làm chảy, xả

EN: to drain; to pour; to run

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 水みずに流ながす。

    Cho qua đi.

  • トイレの水みずを流ながすのを忘れわすれないようにね。

    Nhớ xả nước bồn cầu nhé.

Thử ngay

流す nghĩa là gì?