Kaku Coach
Động từN3

取とれる

とれるtoreru

lấy được, tháo ra

EN: to come off (of a button, handle, lid, etc.)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 一いち日にち休やすみとれるの?

    Có thể xin nghỉ một ngày được không?

  • 彼かれは責せき任にんの取とれるボスですよ。

    Cậu ấy là một người sếp dám chịu trách nhiệm.

Thử ngay

取れる nghĩa là gì?