Kaku Coach
Động từN3

飛とび出だす

とびだすtobidasu

chạy lao ra, nhảy ra

EN: to jump out; to leap out; to fly out

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 待ちくたびれまちくたびれているか全ぜん速そく力りょくで飛とび出だすかだ。

    Hoặc là mòn mỏi chờ đợi, hoặc là phóng hết tốc lực lao ra.

  • 彼かの女じょは子こ供どもが道どう路ろに飛とび出だすのを見みて強つよくブレーキをかけた。

    Cô ấy thấy đứa trẻ lao ra đường nên đã đạp phanh gấp.

Thử ngay

飛び出す nghĩa là gì?