Động từN3
倒す
たおすtaosu
đánh đổ
EN: to throw down; to bring down; to blow down
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 大ボスを倒すところだ。
Sắp đánh bại trùm cuối rồi.
- そのボクサーは第1ラウンドで相手を倒すつもりだと言った。
Vận động viên quyền anh đó nói rằng sẽ đánh gục đối thủ ngay hiệp đầu tiên.
Thử ngay
倒す nghĩa là gì?
