Động từN3
叩く
たたくtataku
đánh
EN: to strike; to hit; to beat
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ドアをたたくのはやめろ。
Dừng việc gõ cửa lại đi.
- これ以上生意気言うとたたくぞ。
Nói năng hỗn láo hơn nữa là tôi đánh đấy.
Thử ngay
叩く nghĩa là gì?
たたくtataku
đánh
EN: to strike; to hit; to beat
Dừng việc gõ cửa lại đi.
Nói năng hỗn láo hơn nữa là tôi đánh đấy.
叩く nghĩa là gì?