Kaku Coach
Động từN3

抱だく

だくdaku

ôm

EN: to hold in one's arms (e.g. a baby); to embrace; to hug

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 野や心しんは抱くに値あたいするが、容よう易いに達たっ成せいされ得えない。

    Tham vọng rất đáng để ấp ủ nhưng không dễ đạt được.

  • 心しん理り学がく者しゃの中なかにはペパーバーグの研けん究きゅうに疑ぎ念ねんを抱く人ひとがいる。

    Một số nhà tâm lý học có nghi ngờ đối với nghiên cứu của Pepperberg.

Thử ngay

抱く nghĩa là gì?