Kaku Coach
Động từN3

破やぶる

やぶるyaburu

phá vỡ

EN: to tear; to rip; to break

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは協きょう定ていを破ることがよくある。

    Anh ta hay phá vỡ hiệp định.

  • 誰だれも彼のかれ記き録ろくを破ることができない。

    Không ai có thể phá vỡ kỷ lục của anh ấy.

Thử ngay

破る nghĩa là gì?