Kaku Coach
Động từN3

行こう動どう

こうどうkoudou

hành động

EN: action; conduct; behaviour

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは行こう動どう家いえだ。

    Anh ấy là một người hành động.

  • 彼かれは行こう動どう力りょくがある。

    Anh ấy có năng lực hành động.

Thử ngay

行動 nghĩa là gì?