Động từN3
行動
こうどうkoudou
hành động
EN: action; conduct; behaviour
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は行動家だ。
Anh ấy là một người hành động.
- 彼は行動力がある。
Anh ấy có năng lực hành động.
Thử ngay
行動 nghĩa là gì?
こうどうkoudou
hành động
EN: action; conduct; behaviour
Anh ấy là một người hành động.
Anh ấy có năng lực hành động.
行動 nghĩa là gì?