Động từN3
交換
こうかんkoukan
trao đổi
EN: exchange; interchange; switching
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- あなたと席を交換しよう。
Chúng ta đổi chỗ cho nhau nhé.
- 日本の金を米貨と交換した。
Tôi đã đổi tiền Nhật lấy tiền Mỹ.
Thử ngay
交換 nghĩa là gì?
こうかんkoukan
trao đổi
EN: exchange; interchange; switching
Chúng ta đổi chỗ cho nhau nhé.
Tôi đã đổi tiền Nhật lấy tiền Mỹ.
交換 nghĩa là gì?