Kaku Coach
Động từN3

越こす

こすkosu

Vượt qua, đi qua

EN: to cross over (e.g. mountain); to go across

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 船ふねは今こん夜や赤せき道どうを越こすだろう。

    Con tàu sẽ vượt qua xích đạo vào tối nay.

  • 彼かれは年としを越こすことができなかった。

    Anh ấy đã không thể sống qua năm mới.

Thử ngay

越す nghĩa là gì?