Kaku Coach
Động từN3

越こえる

こえるkoeru

vượt qua

EN: to cross over; to cross; to pass through

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ年ねん収しゅうは10万まんドルを越こえる。

    Thu nhập năm của anh ấy vượt quá 100.000 đô la.

  • その山やまを越こえる山道は一ひとつしかない。

    Chỉ có một con đường núi vượt qua ngọn núi đó.

Thử ngay

越える nghĩa là gì?