Kaku Coach
Động từN3

蹴ける

けるkeru

đá

EN: to kick

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • けってドアを開あけるな。

    Đừng đá mở cửa.

  • この馬うまはだれかが後うしろから近ちかづくと必かならずける。

    Con ngựa này cứ có ai đến gần từ phía sau là chắc chắn đá.

Thử ngay

蹴る nghĩa là gì?