Kaku Coach
Động từN3

埋うめる

うめるumeru

chôn

EN: to bury (e.g. in the ground)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 家いえの犬いぬは庭にわに骨ほねを埋うめる。

    Con chó nhà tôi chôn xương ở vườn.

  • 犬いぬはよく骨ほねを地じ面めんに埋うめる。

    Chó thường chôn xương xuống đất.

Thử ngay

埋める nghĩa là gì?