Kaku Coach
Động từN3

奪うばう

うばうubau

cướp đoạt

EN: to take (by force); to take away; to snatch

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 機き械かいは仕し事ごとから創造的そうぞうてきな興きょう味みを奪うばう。

    Máy móc cướp đi sự hứng thú sáng tạo trong công việc.

  • 誰だれもあなたの人じん権けんを奪うばうことはできない。

    Không ai có thể tước đoạt nhân quyền của bạn.

Thử ngay

奪う nghĩa là gì?