Kaku Coach
Động từN3

動うごかす

うごかすugokasu

vận động, di chuyển

EN: to move; to shift; to stir

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 愛の力ちからは世せ界かいを動うごかす。

    Sức mạnh của tình yêu làm rung chuyển thế giới.

  • その家か具ぐを動うごかすのに力ちからが要いった。

    Cần có sức lực để di chuyển món đồ nội thất đó.

Thử ngay

動かす nghĩa là gì?