Kaku Coach
Động từN3

為する

するsuru

Làm

EN: to do; to carry out; to perform

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 乗じょう船せんする。

    Lên tàu.

  • 心しん配ぱいするな。

    Đừng lo lắng.

Thử ngay

為る nghĩa là gì?