Kaku Coach
Động từN3

セット

setto

cài đặt

EN: set (of things); combo

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 目め覚ざましを7時じにセットしよう。

    Hãy đặt báo thức lúc 7 giờ.

  • すぐにテーブルをセットしなさい。

    Hãy dọn bàn ăn ngay đi.

Thử ngay

セット nghĩa là gì?