Kaku Coach
Trạng từN3

直じかに

じかにjikani

trực tiếp

EN: directly; in person; firsthand

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは直じきに腹はらを立たてる。

    Anh ấy nổi giận ngay lập tức.

  • 直じきに雨あめが降ふるかもしれない。

    Có thể trời sắp mưa.

Thử ngay

直に nghĩa là gì?