Kaku Coach
Động từN3

通つう信しん

つうしんtsuushin

thông tin liên lạc

EN: correspondence; communication; transmission

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 台たい風ふうで本ほん土どとの通つう信しんが絶えたえた。

    Do bão nên mất liên lạc với đất liền.

  • 昔彼かれらはのろしで通つう信しんしていた。

    Xưa kia họ giao tiếp bằng cách đốt khói hiệu.

Thử ngay

通信 nghĩa là gì?