Kaku Coach
Động từN3

通つうじる

つうじるtsuujiru

hiểu được

EN: to be open (to traffic); to lead (to); to connect (to)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれにはロシア語ごが通つうじる。

    Anh ấy có thể hiểu được tiếng Nga.

  • これは駅えきへ通つうじる道みちですか。

    Đây có phải là con đường dẫn đến nhà ga không?

Thử ngay

通じる nghĩa là gì?