Kaku Coach
Thán từN3

ノー

noo

không

EN: no

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • イエスかノーかはっきりしろ。

    Hãy nói rõ là vâng hay không.

  • 彼かれは私わたしの質しつ問もんに「ノー」と答えこたえた。

    Anh ấy đã trả lời không cho câu hỏi của tôi.

Thử ngay

ノー nghĩa là gì?