Động từN3
注目
ちゅうもくchuumoku
chú ý
EN: notice; attention; observation
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ご注目下さい。
Xin hãy chú ý.
- 御注目ください。
Xin vui lòng chú ý.
Thử ngay
注目 nghĩa là gì?
ちゅうもくchuumoku
chú ý
EN: notice; attention; observation
Xin hãy chú ý.
Xin vui lòng chú ý.
注目 nghĩa là gì?