Động từN3
便り
たよりtayori
thư tín
EN: news; tidings; information
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 便りをください。
Hãy gửi thư cho tôi nhé.
- 私にお便りください。
Hãy viết thư cho tôi.
Thử ngay
便り nghĩa là gì?
たよりtayori
thư tín
EN: news; tidings; information
Hãy gửi thư cho tôi nhé.
Hãy viết thư cho tôi.
便り nghĩa là gì?