Kaku Coach
Động từN3

お喋しゃべり

おしゃべりoshaberi

nhiều chuyện, nói nhiều

EN: chattering; talk; idle talk

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • メグはおしゃべりだ。

    Meg là người hay nói nhiều.

  • 彼かの女じょはおしゃべりだ。

    Cô ấy là người hay nói nhiều.

Thử ngay

お喋り nghĩa là gì?