Động từN3
演説
えんぜつenzetsu
diễn thuyết
EN: speech; address
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は演説した。
Anh ấy đã diễn thuyết.
- 彼は演説していた。
Anh ấy đang diễn thuyết.
Thử ngay
演説 nghĩa là gì?
えんぜつenzetsu
diễn thuyết
EN: speech; address
Anh ấy đã diễn thuyết.
Anh ấy đang diễn thuyết.
演説 nghĩa là gì?