Kaku Coach
Thán từN3

いらっしゃい

irasshai

hãy đến, xin mời vào

EN: come; go; stay

Tình huống · Họp buổi sáng

Trưởng phòng thông báo lịch tuần trong buổi họp sáng.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Dùng thế nào

Câu chào đón khách khi vào nhà / tiệm: “mời vào”. Nhân viên cửa hàng nói dạng đầy đủ いらっしゃいませ.

Nói sao cho đúng người

  • Trung tính · Đang xemいらっしゃいChủ nhà đón bạn bè, người quen.
  • Lịch sựいらっしゃいませNhân viên cửa hàng đón khách.

Lỗi hay gặp: Khách không đáp lại bằng いらっしゃい — chỉ cần gật đầu, hoặc こんにちは.

Ví dụ· 2 câu

  • 明日またいらっしゃい。

    Ngày mai lại đến nhé.

  • 時とき々遊びにいらっしゃい。

    Thỉnh thoảng hãy đến chơi nhé.

Thử ngay

いらっしゃい nghĩa là gì?