Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Từ vựng N3
/
Biến đổi & quá trình
慣らす
81 / 85
広まる
Động từ
N3
馴
な
らす
ならす
narasu
thuần hóa, tập cho quen
EN: to accustom; to train (e.g. one's ear)
Học từ này
Flashcard chủ đề
Thử ngay
馴らす
nghĩa là gì?
lẫn lộn, pha trộn
chia ra
sinh ra
thuần hóa, tập cho quen
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý