Kaku Coach
Động từN3

弱よわめる

よわめるyowameru

làm suy yếu

EN: to weaken

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 時ときは友ゆう情じょうを深ふかめるが、恋れん愛あいを弱よわめる。

    Thời gian làm sâu sắc tình bạn nhưng làm suy yếu tình yêu.

  • 新しん憲けん法ぽうには、王おう権けんを弱よわめる意い図とが込めこめられていました。

    Hiến pháp mới có ý đồ làm suy yếu vương quyền.

Thử ngay

弱める nghĩa là gì?