Kaku Coach
Động từN3

現あらわれる

あらわれるarawareru

xuất hiện

EN: to appear; to come in sight; to become visible

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 二に度どと現あらわれるな!

    Đừng bao giờ xuất hiện nữa!

  • 真しん実じつはいつか現あらわれるもの。

    Sự thật rồi sẽ có lúc xuất hiện.

Thử ngay

現れる nghĩa là gì?