Động từN3
冷める
さめるsameru
nguội đi
EN: to cool down; to get cold
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 愛が冷めると、欠点が多く目に付いてくる。
Khi tình yêu nguội lạnh, người ta sẽ nhận ra nhiều khuyết điểm hơn.
Thử ngay
冷める nghĩa là gì?
さめるsameru
nguội đi
EN: to cool down; to get cold
Khi tình yêu nguội lạnh, người ta sẽ nhận ra nhiều khuyết điểm hơn.
冷める nghĩa là gì?