Động từN2
郵送
ゆうそうyuusou
gửi qua bưu điện
EN: mailing; posting
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私はその本を郵送します。
Tôi sẽ gửi cuốn sách đó qua bưu điện.
- それを郵送してくれますか。
Bạn có thể gửi cái đó qua bưu điện giúp tôi không?
Thử ngay
郵送 nghĩa là gì?
ゆうそうyuusou
gửi qua bưu điện
EN: mailing; posting
Tôi sẽ gửi cuốn sách đó qua bưu điện.
Bạn có thể gửi cái đó qua bưu điện giúp tôi không?
郵送 nghĩa là gì?