Kaku Coach
Động từN2

輸ゆ送そう

ゆそうyusou

vận chuyển

EN: transport; transportation; transit

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 商しょう品ひんは船ふねで輸ゆ送そうされた。

    Hàng hóa đã được vận chuyển bằng tàu thủy.

  • 彼のかれ発はっ見けんは輸ゆ送そうにおける革かく命めいをもたらした。

    Phát hiện của ông ấy đã mang lại cuộc cách mạng trong việc vận chuyển.

Thử ngay

輸送 nghĩa là gì?