Kaku Coach
Danh từN2

役やく人にん

やくにんyakunin

quan chức

EN: government official

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはこの町まちの住じゅう人にんによって役やく人にんに選えらばれた。

    Anh ấy được cư dân trong thị trấn bầu làm quan chức.

  • 役やく人にん達たちの中なかには買ばい収しゅうされた人ひとがあるかもしれない。

    Có thể trong số các quan chức có người đã bị hối lộ.

Thử ngay

役人 nghĩa là gì?