Danh từN2
船便
ふなびんfunabin
Đường biển
EN: surface mail (by ship); sea mail
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 船便で出してください。
Xin hãy gửi bằng đường biển.
- これを船便で送って下さい。
Hãy gửi cái này bằng đường biển.
Thử ngay
船便 nghĩa là gì?
ふなびんfunabin
Đường biển
EN: surface mail (by ship); sea mail
Xin hãy gửi bằng đường biển.
Hãy gửi cái này bằng đường biển.
船便 nghĩa là gì?