Danh từN2
糊
のりnori
hồ dán
EN: paste; glue
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- こののりはプラスチックには付かない。
Loại keo này không dính được trên nhựa.
- 私はのりで二枚の紙を貼り合わせた。
Tôi đã dán hai tờ giấy lại với nhau bằng hồ dán.
Thử ngay
糊 nghĩa là gì?
のりnori
hồ dán
EN: paste; glue
Loại keo này không dính được trên nhựa.
Tôi đã dán hai tờ giấy lại với nhau bằng hồ dán.
糊 nghĩa là gì?