Tính từ đuôi なN2
直線
ちょくせんchokusen
đường thẳng
EN: straight line
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 直線を引きなさい。
Hãy vẽ một đường thẳng.
- ここに直線を引け。
Hãy vẽ một đường thẳng ở đây.
Thử ngay
直線 nghĩa là gì?
ちょくせんchokusen
đường thẳng
EN: straight line
Hãy vẽ một đường thẳng.
Hãy vẽ một đường thẳng ở đây.
直線 nghĩa là gì?