Kaku Coach
Danh từN2

直ちょっ径けい

ちょっけいchokkei

đường kính

EN: diameter

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 湖みずうみは直ちょっ径けい3マイルある。

    Hồ có đường kính 3 dặm.

  • 池いけの直ちょっ径けいはどのくらいですか。

    Đường kính của cái ao là bao nhiêu?

Thử ngay

直径 nghĩa là gì?