Danh từN2
要旨
ようしyoushi
cốt lõi
EN: (main) point; gist; key points
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 以下は大統領の演説の要旨だ。
Dưới đây là cốt lõi bài phát biểu của tổng thống.
Thử ngay
要旨 nghĩa là gì?
ようしyoushi
cốt lõi
EN: (main) point; gist; key points
Dưới đây là cốt lõi bài phát biểu của tổng thống.
要旨 nghĩa là gì?