Động từN2
誓う
ちかうchikau
thề
EN: to swear; to vow; to take an oath
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 国旗に向かって忠誠を誓う。
Tuyên thệ trung thành trước quốc kỳ.
- 神にかけて真実を語る事を誓う。
Xin thề trước Chúa sẽ nói sự thật.
Thử ngay
誓う nghĩa là gì?
ちかうchikau
thề
EN: to swear; to vow; to take an oath
Tuyên thệ trung thành trước quốc kỳ.
Xin thề trước Chúa sẽ nói sự thật.
誓う nghĩa là gì?