Danh từN2
パターン
pataan
mô hình
EN: pattern
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 世界貿易の変動パターンが次の表で明らかにされている。
Biến động của thương mại thế giới được làm rõ trong bảng sau.
Thử ngay
パターン nghĩa là gì?
pataan
mô hình
EN: pattern
Biến động của thương mại thế giới được làm rõ trong bảng sau.
パターン nghĩa là gì?