Kaku Coach
Động từN2

反はん映えい

はんえいhanei

phản ánh

EN: reflection (of light)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 新しん聞ぶんは世論を反はん映えいする。

    Báo chí phản ánh dư luận.

  • この数すう字じは原げん油ゆ輸入減げんを反はん映えいしている。

    Con số này phản ánh việc giảm nhập khẩu dầu thô.

Thử ngay

反映 nghĩa là gì?