Kaku Coach
Danh từN2

狙ねらい

ねらいnerai

mục đích

EN: aim (of a gun, bow, etc.)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ真しんのねらいを理り解かいできない。

    Tôi không thể hiểu được mục đích thực sự của anh ấy.

  • 彼かれのねらいが何なんだかわかってきた。

    Tôi bắt đầu hiểu mục đích của anh ấy là gì rồi.

Thử ngay

狙い nghĩa là gì?