Kaku Coach
Động từN2

空くう想そう

くうそうkuusou

ảo tưởng

EN: daydream; fantasy; fancy

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは空くう想そうを抱いた。

    Anh ấy nuôi dưỡng những ảo tưởng.

  • 彼かれは空くう想そうの世せ界かいに生きいきている。

    Anh ấy đang sống trong thế giới của sự ảo tưởng.

Thử ngay

空想 nghĩa là gì?