Danh từN2
口実
こうじつkoujitsu
cớ
EN: excuse; pretext
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は口実をでっち上げた。
Anh ta đã bịa ra cái cớ.
- 彼は遅刻の口実をこしらえた。
Anh ta viện cớ cho việc đi muộn.
Thử ngay
口実 nghĩa là gì?
こうじつkoujitsu
cớ
EN: excuse; pretext
Anh ta đã bịa ra cái cớ.
Anh ta viện cớ cho việc đi muộn.
口実 nghĩa là gì?