Kaku Coach
Danh từN2

形けい式しき

けいしきkeishiki

hình thức

EN: form (as opposed to substance)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 朝ちょう食しょくはバイキング形けい式しきだって。

    Bữa sáng theo hình thức tự chọn đấy.

  • 彼かれはそれを小しょう説せつの形けい式しきで表あらわした。

    Anh ấy đã thể hiện điều đó dưới hình thức tiểu thuyết.

Thử ngay

形式 nghĩa là gì?