Danh từN2
基準
きじゅんkijun
tiêu chuẩn
EN: standard; criterion; norm
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は基準を持たない男だよ。
Anh ta là người không có tiêu chuẩn.
- これは彼らの仕事の基準となろう。
Đây sẽ là tiêu chuẩn công việc của họ.
Thử ngay
基準 nghĩa là gì?
きじゅんkijun
tiêu chuẩn
EN: standard; criterion; norm
Anh ta là người không có tiêu chuẩn.
Đây sẽ là tiêu chuẩn công việc của họ.
基準 nghĩa là gì?