Kaku Coach
Động từN2

観かん念ねん

かんねんkannen

quan niệm

EN: idea; notion; concept

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれには経けい済ざい観かん念ねんがない。

    Anh ta không có quan niệm về kinh tế.

  • もう助かたすからないものと観かん念ねんした。

    Đã từ bỏ ý định cứu vãn và xác định tinh thần.

Thử ngay

観念 nghĩa là gì?