Tính từ đuôi いN2
思い掛けない
おもいがけないomoigakenai
ngoài dự dự kiến
EN: unexpected; contrary to expectations; by chance
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
思い掛けない nghĩa là gì?
おもいがけないomoigakenai
ngoài dự dự kiến
EN: unexpected; contrary to expectations; by chance
思い掛けない nghĩa là gì?