Động từN2
存ずる
ぞんずるzonzuru
biết, nghĩ, cảm thấy
EN: to know; to be aware (of); to be acquainted (with)
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
存ずる nghĩa là gì?
ぞんずるzonzuru
biết, nghĩ, cảm thấy
EN: to know; to be aware (of); to be acquainted (with)
存ずる nghĩa là gì?